Trang chủChăm sóc cây trồngBộ Sản phẩm kết hợpThuốc nấm bệnh cơ chế tác động đa điểm chưa ghi nhận...

Thuốc nấm bệnh cơ chế tác động đa điểm chưa ghi nhận kháng thuốc

TIN MỚI NHẤT

I. Tổng quan về nhóm thuốc trừ bệnh tiếp xúc – Tác động đa điểm – FRAC M

Nhóm FRAC M bao gồm các hoạt chất phòng trừ nấm bệnh hại có cơ chế tiếp xúc đa điểm (Multi-site activity). Do tác động cùng lúc lên nhiều vị trí và quá trình sinh lý của tế bào nấm/vi khuẩn, các hoạt chất thuộc nhóm này hầu như chưa ghi nhận nguy cơ hình thành tính kháng thuốc, thích hợp làm nền tảng trong các chương trình phun phòng và luân phiên.

1. Cơ chế đặc tính chung

  • Đặc tính: Tác động tiếp xúc đa điểm, phổ rộng, dùng cho phun/tưới/quét. Do tác động đa điểm nên hầu như chưa hình thành tính kháng thuốc
  • Cơ chế: Hấp thụ lên bề mặt bào tử, tích lũy nồng độ cao diệt bào tử hoặc ngăn cản sự nảy mầm/ngắt đứt quá trình trao đổi chất của nấm giúp bảo vệ bề mặt cây trồng trước khi nấm bệnh xâm nhập.

2. Các nhóm thuốc bệnh tiếp xúc tác động đa điểm phổ biến tại Việt Nam

2.1. Nhóm FRAC M01 – Gốc Đồng (Nhóm Copper)

  • Hoạt chất: Copper Hydroxide, Copper Oxychloride, Copper Sulfate, Cuprous Oxide, Oxine Copper…
  • Công dụng: Quản lý nấm và vi khuẩn (Xanthomonas) gây cháy lá, bạc lá, thán thư, gỉ sắt, đốm tảo.
  • Lưu ý: Khó pha phối thuốc. Dạng WG/SC an toàn hơn cho bông/trái non. Phối sẵn với kháng sinh (Kasugamycin) giúp gia tăng hiệu quả quản lý vi khuẩn. Các dạng mát như SC, WG an toàn hơn cho bông/trái non so với dạng bột WB hàm lượng cao.
  • Sản phẩm gốc đồng MKA: Hiện MKA đang kinh doanh sản phẩm Dosuka MKA 33SC quy cách chai 240ml. Sản phẩm phối gốc đồng hoạt chất Oxine Copper 30% và hoạt chất kháng sinh Kasugamycin 3%, phá vỡ nguyên tắc phối hợp gốc đồng và kháng sinh. Nên sản phẩm quản lý được hầu hết các bệnh do nấm và vi khuẩn như ghẻ sẹo, rỉ sắt, nấm hồng, đốm lá, phấn trắng, đốm nâu, thán thư, cháy lá, thán thư, sương mai. Liều dùng 120ml/phuy 200 lít

2.2 Nhóm FRAC M02 – Lưu Huỳnh (Sulfur)

  • Hoạt chất: Sulfur (Lưu huỳnh – thường ở hàm lượng 80% WB/WG).
  • Công dụng: Chuyên trị bệnh phấn trắng, ghẻ sẹo, gỉ sắt; đồng thời hỗ trợ quản lý các nhóm nhện hại (nhện đỏ, nhện vé, nhện lông nhung).
  • Đặc tính sản phẩm: Tác động tiếp xúc, chuyên trị bệnh phấn trắng, ghẻ sẹo, gỉ sắt, lem lép hạt. Đồng thời có khả năng quản lý các nhóm nhện (nhện đỏ, nhện vé, nhện lông nhung)
  • Lưu ý: Tương đối khó phối hợp với thuốc khác; hạn chế dùng ở giai đoạn hoa/trái mẫn cảm nhiệt độ

2.3 Nhóm FRAC M03 – Dithiocarbamate

  • Hoạt chất: Mancozeb, Propineb, Metiram, Thiram, Zineb, Ziram…
  • Công dụng: Phổ bảo vệ rất rộng trên rau màu, cây ăn trái và lúa. Mancozeb bảo vệ bề mặt tốt dưới ánh nắng; Propineb mát cây, chứa kẽm tinh khiết hỗ trợ rửa bông, dưỡng trái
  • Đặc tính: Tác động tiếp xúc rộng, tạo lớp màng bảo vệ bên ngoài bề mặt thân, lá, quả để ngăn chặn bào tử nấm xâm nhập.

2.4 Nhóm FRAC M04 – Phthalimide

  • Hoạt chất: Folpet
  • Công dụng: Hoạt chất tiếp xúc thế hệ mới, phòng trừ hiệu quả thán thư, giả sương mai, mốc sương, xì mủ.
  • Đặc tính sản phẩm: Hoạt chất tiếp xúc mới ở Việt Nam, phòng trừ thán thư, giả sương mai, mốc sương, xì mủ cao su, chết nhanh hồ tiêu.
  • Lưu ý: Giá thành cao hơn các nhóm tiếp xúc cũ nhưng thích hợp luân phiên.

2.5 Nhóm FRAC M05 – Chloronitrile

  • Hoạt chất: Chlorothalonil
  • Công dụng: Tác động tiếp xúc mạnh, phổ rộng; dạng SC rất mát cây, dễ phối hợp với các hoạt chất lưu dẫn khác.
  • Đặc tính sản phẩm: Tiếp xúc mạnh, phổ bệnh cực kỳ rộng trên rau màu, cây ăn trái, lúa (đốm lá, thán thư, sương mai, giả sương mai, đạo ôn)
  • Lưu ý: Dạng SC mát cây, rất dễ phối hợp với các hoạt chất lưu dẫn như Hexaconazole, Metalaxyl, Cymoxanil.
  • Sản phẩm Chlorothalonil MKA: Hiện MKA đang kinh doanh sản phẩm Chloro MKA 555SC, quy cách chai 240ml. Sản phẩm phối hoạt chất Chlorothalonil 50% và hoạt chất FRAC nhóm 3 Hexaconazole 5,5%. Sản phẩm tiếp xúc, lưu dẫn mạnh, giúp xanh và dày lá, quản lý được hầu hết các bệnh do nấm như bệnh ghẻ sẹo, rỉ sắt, nấm hồng, lở cổ rễ, đốm lá, phấn trắng, đốm nâu, đốm vằn, lem lép hạt, thán thư, cháy lá. Liều dùng 240ml/phuy 200 lít

2.6 Nhóm FRAC M07 – Guanidine

  • Hoạt chất: Iminoctadine
  • Đặc tính: Tác động tiếp xúc
  • Công dụng: đăng ký cho 1 đối tượng duy nhất là bệnh phấn trắng trên hoa hồng. Chưa quá phổ biến nhưng là một giải pháp khác biệt để khảo nghiệm trên các loại cây trồng khác.

2.7 Nhóm FRAC M09 – Quinone

  • Hoạt chất: Dithianon
  • Công dụng: Giải pháp tiếp xúc thế hệ mới tại Việt Nam
  • Dạng và hàm lượng: 50% WB hoặc 42.2% SC.
  • Đặc tính: hoạt chất tiếp xúc mới thuộc nhóm M kinh doanh tại Việt Nam. Quản lý sương mai, thán thư, gỉ sắt, đốm lá. Được đánh giá cao về hiệu quả phòng trừ nấm bệnh thế hệ mới.

II. Khuyến cáo sử dụng thuốc bệnh nhóm FRAC M cơ chế tiếp xúc đa điểm

  • Khả năng bám dính và bảo vệ bề mặt tốt nên ưu tiên phun phòng định kỳ hoặc phun sớm khi bệnh mới xuất hiện.
  • Để trị bệnh triệt để khi áp lực bệnh cao, nên phối hợp hoặc luân phiên nhóm FRAC M với các hoạt chất có tính năng nội hấp/lưu dẫn (như Hexaconazole, Metalaxyl, Cymoxanil, Difenoconazole…).

III. Tóm tắt lưu ý chung cho toàn bộ nhóm FRAC M

Nhóm FRAC M gồm 12 nhóm nhỏ, trong đó có 7 nhóm xuất hiện sản phẩm tại Việt Nam:
  • Nhóm FRAC M01 (Gốc Đồng): Chỉ có dạng WG hoặc SC (như Cuprous Oxide, Oxine Copper) là dễ phối thuốc và an toàn hơn cho giai đoạn hoa/trái; các dạng WB hàm lượng cao tương đối khó phối và có nguy cơ gây ảnh hưởng cây trồng nhạy cảm.
  • Nhóm FRAC M02 (Lưu huỳnh – Sulfur): Tương đối khó phối hợp thuốc; số lượng đối tượng đăng ký ít hơn so với nhóm gốc đồng hay M03.
  • Nhóm FRAC M03 (Dithiocarbamate): Nhóm đa dạng sản phẩm nhất (Mancozeb, Propineb, Metiram…).
  • Nhóm FRAC M04 (Folpet) và M05 (Chlorothalonil): Dễ sử dụng, dễ phối hợp; M04 là giải pháp mới còn M05 cực kỳ phổ biến.
  • Nhóm FRAC M07 và M09: Là các giải pháp ít sản phẩm/mới xuất hiện, thích hợp dùng để luân phiên và đánh giá hiệu quả thực tế.
Kết luận chính: Tất cả các hoạt chất thuộc nhóm FRAC M đều có phương thức tác động đa điểm, do đó hầu hết chưa hình thành tính kháng thuốc. Bà con có thể tiếp tục yên tâm sử dụng, nhưng nên luân phiên hoặc phối hợp với các hoạt chất có cơ chế lưu dẫn/nội hấp khác để nâng cao hiệu quả quản lý bệnh phổ rộng.